ベトナム語単語#1

シェアする

今日の単語

đã ダー [副]〜した
đắt ダット [形]高い、高価な
đói ドイ [形]空腹だ
giày ジアイ [名]靴
hẹp ヘップ [形]狭い

例文

Hai tuần trước, anh ấy đã mua máy vì tính.

Cái đó quá đắt!

Anh có đói không?

đi giày

Phòng tôi hơi hẹp.

例文(日本語訳付き)

Hai tuần trước, anh ấy đã mua máy vì tính.

2週間前、彼はコンピューターを買った。

Cái đó quá đắt!

それは高すぎるよ!

Anh có đói không?

お腹、空いてる?

đi giày

靴を履く

Phòng tôi hơi hẹp.

私の部屋はちょっと狭い。