ベトナム語単語 #2

シェアする

今日の単語

học ホック [動](〜を)学ぶ、勉強する
lâu ラウ [形]久しい、(時間が)長い
nấu ăn ナウ アン [動]料理を作る
nhà vệ sinh ニャ べー シィニ [名]トイレ(話言葉ではnhà省略)
nước ヌォック [名]水

例文

Chị học tiếng Việt bao lâu rồi?

 

Lâu rồi không gặp nhỉ!

 

Anh ấy biết nấu ăn.

 

Nhà vệ sinh ở đâu?

 

Xin lỗi chị, cho tôi một cốc nước.

例文(日本語訳付き)

Chị học tiếng Việt bao lâu rồi?

ベトナム語をどのくらい勉強していますか?

 

Lâu rồi không gặp nhỉ!

久しぶりね!

 

Anh ấy biết nấu ăn.

彼は料理ができる(料理を知っている)。

 

Nhà vệ sinh ở đâu?

トイレはどこですか。

 

Xin lỗi chị, cho tôi một cốc nước.

すみません、水を一杯ください。